Chương trình Chứng nhận Đối tác Alakris
Phiên bản: 1.0 Ngày: Tháng 7 năm 2026
1. Mục đích của tài liệu
Chứng nhận Alakris là quy trình chính thức nhằm xác minh năng lực, trao cho đối tác quyền bán hàng, triển khai và hỗ trợ các giải pháp dựa trên nền tảng nhân viên số.
Chứng nhận không phải là một thủ tục hình thức. Đây là sự bảo đảm với khách hàng rằng đối tác thực sự có khả năng làm việc với nền tảng. Mỗi đối tác được chứng nhận đều là đại sứ chất lượng của Alakris trước các khách hàng SMB.
Các nguyên tắc cốt lõi:
- Chất lượng ưu tiên hơn tốc độ — việc đạt được chứng nhận không hề dễ dàng
- Định hướng thực tiễn — đánh giá kỹ năng thực tế, không chỉ lý thuyết
- Minh bạch — các tiêu chí được công bố rõ ràng ngay từ đầu
- Công bằng — áp dụng cùng một tiêu chuẩn cho tất cả mọi người
- Chống gian lận — ngăn chặn việc nhận chứng nhận mà không có năng lực thực tế
2. Các cấp độ chứng nhận
2.1 Hệ thống ba cấp độ
| Cấp độ | Tên gọi | Mô tả | Thời hạn hiệu lực |
|---|---|---|---|
| L1 | Associate | Năng lực cơ bản. Đối tác hiểu rõ nền tảng và có thể thực hiện các triển khai đơn giản. | 12 tháng |
| L2 | Professional | Năng lực nâng cao. Đối tác có khả năng xử lý các kịch bản phức tạp và tích hợp hệ thống. | 12 tháng |
| L3 | Expert | Cấp độ chuyên gia. Đối tác là một chuyên gia uy tín và có thể đào tạo người khác. | 24 tháng |
2.2 Mô tả các cấp độ
Associate (L1)
Cấp độ tối thiểu để bắt đầu hoạt động. Đối tác đạt cấp độ Associate:
- Hiểu kiến trúc của nền tảng
- Có thể cấu hình các nhân viên kỹ thuật số cơ bản
- Thực hiện các buổi Demo đơn giản
- Làm việc với các kịch bản thông thường
- Biết khi nào cần leo thang vấn đề lên Alakris
Yêu cầu để đạt được: * Hoàn thành khóa học Foundation + một trong các lộ trình học tập (Sales / Technical / Manager) * Vượt qua kỳ thi (lý thuyết + thực hành) * Tối thiểu 1 lần triển khai thành công (được Alakris xác nhận)
Professional (L2)
Cấp độ dành cho các đối tác có kinh nghiệm. Đối tác đạt cấp độ Professional:
- Làm việc với các tích hợp phức tạp
- Cấu hình các kịch bản tùy chỉnh
- Đào tạo nhân viên của khách hàng
- Giải quyết vấn đề mà không cần leo thang
- Tham gia vào quá trình phát triển giải pháp
Yêu cầu để đạt được: * Đã đạt cấp độ L1 (tối thiểu 6 tháng) * Hoàn thành các mô-đun nâng cao * Vượt qua kỳ thi cấp độ nâng cao * Tối thiểu 5 lần triển khai thành công * Được Alakris giới thiệu
Expert (L3)
Cấp độ chuyên gia dành cho những đơn vị dẫn đầu trong hệ sinh thái. Đối tác đạt cấp độ Expert:
- Là chuyên gia được công nhận về nền tảng
- Có thể đào tạo các đối tác khác
- Tham gia thử nghiệm beta
- Tư vấn về các vấn đề chiến lược
- Đại diện cho Alakris tại các sự kiện
Yêu cầu để đạt được: * Đã đạt cấp độ L2 (tối thiểu 12 tháng) * Hoàn thành tất cả các lộ trình học tập * Vượt qua kỳ thi chuyên gia * Tối thiểu 20 lần triển khai thành công * Thuyết trình công khai về một tình huống thành công * Được 3 khách hàng giới thiệu * Được hội đồng chuyên gia Alakris phê duyệt
2.3 Quyền lợi theo cấp độ và điều kiện tham gia dự án
Quan trọng. Cấp độ chứng nhận (Associate/Professional/Expert) xác định trình độ chuyên môn kỹ thuật và điều kiện tham gia các loại dự án — KHÔNG PHẢI là các điều khoản thương mại. Hoa hồng được xác định duy nhất dựa trên hạng đối tác theo chương trình của bạn (Registered/Silver/ Gold/Platinum) — vui lòng xem Thỏa thuận Đối tác của bạn. Bảng dưới đây mô tả các quyền lợi về chuyên môn/vận hành theo cấp độ chứng nhận, chứ không phải mức chi trả.
| Quyền lợi | L1 Associate | L2 Professional | L3 Expert |
|---|---|---|---|
| Truy cập cổng thông tin đối tác | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tài liệu tiếp thị cơ bản | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điều kiện tham gia các loại dự án | Triển khai đơn giản | + Tích hợp phức tạp và kịch bản tùy chỉnh | + Dự án kiến trúc và chiến lược |
| Truy cập tài liệu nâng cao | — | ✓ | ✓ |
| Tham gia Co-Marketing | — | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ ưu tiên | — | ✓ | ✓ |
| Truy cập tính năng beta | — | — | ✓ |
| Quyền đào tạo đối tác khác | — | — | ✓ |
| Tham gia hội đồng hệ sinh thái | — | — | ✓ |
| Khu vực độc quyền | — | — | Theo thỏa thuận |
Chứng nhận cũng là một trong những yêu cầu đủ điều kiện để nâng hạng đối tác theo chương trình của bạn (chi tiết vui lòng xem trong Thỏa thuận Đối tác), tức là ảnh hưởng đến các điều khoản thương mại một cách gián tiếp, như một điều kiện để thăng hạng, chứ không phải là một tỷ lệ phần trăm trực tiếp.
3. Lộ trình chứng nhận
3.1 Lộ trình Chứng nhận Bán hàng
Mục tiêu: Xác nhận khả năng của đối tác trong việc tự chủ bán các giải pháp Alakris cho khách hàng SMB.
Chứng nhận Associate Sales Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (40%): 30 câu hỏi về nền tảng, SMB, bán hàng * Thực hành (60%): mô phỏng bán hàng (đóng vai với giám khảo)
Tiêu chí đánh giá: * Kiến thức sản phẩm (giá trị, tính năng, điểm khác biệt) * Thẩm định khách hàng (xác định nỗi đau, ngân sách, timeline) * Thực hiện Demo (cấu trúc, cách trình bày, xử lý câu hỏi) * Xử lý từ chối (các loại từ chối thường gặp, kỹ thuật) * Chốt đơn (các bước tiếp theo, tài liệu)
Chứng nhận Professional Sales Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (30%): 25 câu hỏi cấp độ nâng cao * Thực hành (70%): mô phỏng toàn bộ chu trình bán hàng
Tiêu chí bổ sung: * Xử lý các giao dịch phức tạp (nhiều bên liên quan) * Lập kế hoạch bán hàng chiến lược * Làm việc với các đối tác của khách hàng * Điều chỉnh bài thuyết trình theo ngành
Chứng nhận Expert Sales Certification
Kỳ thi: * Trình bày chiến lược bán hàng cho khu vực (30 phút) * Bảo vệ trước hội đồng chuyên gia * Case study: mô tả 3 giao dịch thành công
Tiêu chí bổ sung: * Cố vấn cho các đối tác ít kinh nghiệm hơn * Đóng góp vào việc phát triển tài liệu * Đại diện tại các sự kiện
3.2 Lộ trình Chứng nhận Triển khai
Mục tiêu: Xác nhận khả năng của đối tác trong việc tự chủ triển khai và cấu hình các giải pháp Alakris.
Chứng nhận Associate Implementation Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (30%): 25 câu hỏi về kiến trúc và cấu hình * Thực hành (70%): cấu hình giải pháp cơ bản trong môi trường sandbox (90 phút)
Tiêu chí đánh giá: * Cấu hình CRM agent * Cấu hình Outreach agent * Tích hợp cơ bản (email) * Đào tạo người dùng * Tài liệu hóa giải pháp
Chứng nhận Professional Implementation Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (25%): 20 câu hỏi cấp độ nâng cao * Thực hành (75%): cấu hình giải pháp phức hợp (120 phút)
Tiêu chí bổ sung: * Tích hợp với hệ thống bên ngoài (CRM, ERP) * Tự động hóa tùy chỉnh * Tối ưu hóa hiệu suất * Làm việc với khối lượng dữ liệu lớn * Di chuyển dữ liệu
Chứng nhận Expert Implementation Certification
Kỳ thi: * Dự án kiến trúc: thiết kế giải pháp cho khách hàng phức tạp * Trình bày dự án trước hội đồng chuyên gia * Case study: mô tả 5 dự án triển khai phức tạp
Tiêu chí bổ sung: * Phát triển tích hợp tùy chỉnh * Tư vấn kiến trúc * Cố vấn cho đội ngũ triển khai * Đóng góp vào tài liệu nền tảng
3.3 Lộ trình Chứng nhận Hỗ trợ
Mục tiêu: Xác nhận khả năng của đối tác trong việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng.
Chứng nhận Associate Support Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (40%): 25 câu hỏi về các vấn đề thường gặp và cách giải quyết * Thực hành (60%): chẩn đoán và giải quyết 5 vấn đề (60 phút)
Tiêu chí đánh giá: * Chẩn đoán các vấn đề cơ bản * Giải quyết các lỗi thường gặp * Sử dụng tài liệu * Quy trình leo thang * Giao tiếp với khách hàng
Chứng nhận Professional Support Certification
Kỳ thi: * Lý thuyết (30%): 20 câu hỏi cấp độ nâng cao * Thực hành (70%): chẩn đoán và giải quyết 10 vấn đề phức tạp (90 phút)
Tiêu chí bổ sung: * Làm việc với nhật ký hệ thống và chỉ số đo lường * Tối ưu hóa hiệu suất * Giải quyết vấn đề tích hợp * Giám sát chủ động * Tài liệu hóa giải pháp
Chứng nhận Expert Support Certification
Kỳ thi: * Leo thang: mô phỏng sự cố phức tạp * Phân tích hậu sự cố: phân tích một sự cố thực tế * Xây dựng runbook cho các vấn đề thường gặp
Tiêu chí bổ sung: * Cố vấn cho chuyên viên hỗ trợ * Đóng góp vào cơ sở tri thức * Phát triển công cụ chẩn đoán
4. Cấu trúc kỳ thi
4.1 Định dạng kỳ thi
| Thành phần | Associate | Professional | Expert |
|---|---|---|---|
| Lý thuyết (câu hỏi) | 25-30 câu hỏi | 20-25 câu hỏi | Thuyết trình + Bảo vệ |
| Thời gian lý thuyết | 30-45 phút | 30-40 phút | 30-60 phút |
| Thực hành | 60-90 phút | 90-120 phút | Nghiên cứu tình huống |
| Định dạng | Trực tuyến + Sandbox | Trực tuyến + Sandbox | Trực tuyến/Trực tiếp |
| Điểm đạt | ≥ 75% | ≥ 80% | Quyết định của hội đồng |
| Số lần thử | 3 (cách nhau 7 ngày) | 3 (cách nhau 14 ngày) | 2 (cách nhau 30 ngày) |
4.2 Phần lý thuyết
Các loại câu hỏi: * Trắc nghiệm một đáp án (1 đáp án đúng) * Trắc nghiệm nhiều đáp án (nhiều đáp án đúng) * Ghép nối (tương ứng) * Đúng/Sai kèm giải thích * Câu hỏi tình huống (bạn sẽ làm gì trong tình huống X)
Tạo đề thi: * Ngân hàng câu hỏi lớn bao phủ tất cả các mô-đun trong lộ trình học tập * Lựa chọn ngẫu nhiên 25-30 câu hỏi * Đề thi riêng biệt cho mỗi thí sinh * Câu hỏi có độ khó khác nhau (30% cơ bản, 50% trung bình, 20% nâng cao)
4.3 Phần thực hành
Môi trường: * Sandbox chuyên dụng cho mỗi thí sinh * Dữ liệu kiểm tra được cài đặt sẵn * Được phép truy cập tài liệu (nhưng không được truy cập lời giải) * Giới hạn thời gian
Bài tập: * Associate: 3-5 bài tập cấp độ cơ bản * Cấu hình tác nhân theo yêu cầu kỹ thuật * Tích hợp với một dịch vụ * Chẩn đoán 2 vấn đề
- Professional: 5-7 bài tập cấp độ nâng cao
- Cấu hình giải pháp phức hợp
- Tích hợp với từ 2 dịch vụ trở lên
- Tối ưu hóa cấu hình
- Chẩn đoán từ 3 vấn đề phức tạp trở lên
- Expert: Dự án kiến trúc
- Thiết kế giải pháp cho một tình huống thực tế
- Thuyết trình về kiến trúc
- Trả lời câu hỏi của hội đồng
Đánh giá: * Kiểm tra tự động (lời gọi API, cấu trúc dữ liệu) * Kiểm tra thủ công (đối với các tiêu chí mang tính chủ quan) * Danh sách kiểm tra gồm 15-25 mục * Ghi hình quá trình thực hiện (đối với cấp độ Expert)
4.4 Quy trình dự thi
1. Đăng ký dự thi (qua cổng thông tin)
2. Xác nhận sự sẵn sàng (danh sách kiểm tra)
3. Chọn ngày và giờ thi
4. Chuẩn bị môi trường (tự động)
5. Làm bài phần lý thuyết
6. Làm bài phần thực hành (ngay sau phần lý thuyết)
7. Chấm điểm tự động (tức thì)
8. Chấm điểm thủ công (tối đa 5 ngày làm việc đối với cấp độ Expert)
9. Nhận kết quả
10. Nếu đạt — nhận chứng chỉ
11. Nếu không đạt — phân tích chi tiết lỗi sai
4.5 Tổ chức kỳ thi (giám thị)
Kỳ thi được tổ chức dưới sự giám sát để đảm bảo kết quả phản ánh chính xác năng lực thực tế của ứng viên: các kỳ thi trực tuyến yêu cầu bật webcam và giám sát địa chỉ IP, một số định dạng yêu cầu sử dụng trình duyệt khóa (chặn các ứng dụng khác trong thời gian làm bài). Số lần dự thi bị giới hạn (xem bảng tại §4.1), và các đề thi phần lý thuyết là duy nhất đối với mỗi ứng viên.
Chứng nhận có thể bị tạm đình chỉ hoặc thu hồi nếu sau khi cấp phát mà phát hiện có dấu hiệu vi phạm quy chế thi hoặc sự không phù hợp có hệ thống so với mức năng lực đã công bố trong các dự án thực tế.
5. Yêu cầu về việc gia hạn
5.1 Nguyên tắc gia hạn
Chứng nhận Alakris không có giá trị vĩnh viễn. Nền tảng liên tục phát triển và năng lực của đối tác cũng cần phát triển song hành. Mỗi chứng nhận đều có thời hạn hiệu lực, sau khi hết hạn, đối tác cần xác minh lại tính cập nhật của kiến thức.
5.2 Lịch trình gia hạn
| Cấp độ | Thời hạn hiệu lực | Quy trình gia hạn |
|---|---|---|
| L1 Associate | 12 tháng | Bài kiểm tra trực tuyến (20 câu hỏi, 30 phút) + 1 lần triển khai |
| L2 Professional | 12 tháng | Bài kiểm tra trực tuyến (25 câu hỏi, 40 phút) + 3 lần triển khai |
| L3 Expert | 24 tháng | Kỳ thi chuyên gia + bài thuyết trình + 5 lần triển khai |
5.3 Nội dung được đánh giá khi gia hạn
- Các thay đổi trên nền tảng trong thời gian hiệu lực của chứng nhận
- Các tính năng và khả năng mới
- Các thay đổi trong quy trình và các phương pháp tối ưu
- Tính thực tiễn của các kỹ năng áp dụng
5.4 Thông báo và thời hạn
- Thông báo trước 60, 30, 14, 7 ngày trước khi hết hạn
- Trang quản lý cá nhân với thanh tiến độ
- Tự động phân bổ bài kiểm tra gia hạn
- Khóa quyền truy cập vào các đặc quyền sau khi hết hạn
- Thời gian ân hạn: 30 ngày sau khi hết hạn (có giới hạn)
5.5 Ngoại lệ
- Bất khả kháng (ốm đau, sự kiện bất khả kháng) — gia hạn tối đa 90 ngày
- Các bản phát hành lớn của nền tảng — tự động gia hạn thêm 60 ngày
- Tham gia thử nghiệm beta — được ghi nhận một phần cho quá trình gia hạn
6. Hệ thống huy hiệu
6.1 Khái niệm
Huy hiệu là sự xác nhận trực quan về năng lực của đối tác. Chúng được hiển thị trên hồ sơ tại cổng thông tin, trong danh mục đối tác và có thể được sử dụng trong các tài liệu tiếp thị.
6.2 Huy hiệu theo cấp độ
| Huy hiệu | Mô tả | Điều kiện đạt được |
|---|---|---|
| Foundation Graduate | Đã hoàn thành khóa học cơ bản | Hoàn thành Foundation |
| Sales Associate | Nhân viên bán hàng được chứng nhận L1 | Vượt qua Sales L1 |
| Sales Professional | Chuyên viên bán hàng được chứng nhận L2 | Vượt qua Sales L2 |
| Sales Expert | Chuyên gia bán hàng L3 | Vượt qua Sales L3 |
| Implementation Associate | Chuyên viên triển khai được chứng nhận L1 | Vượt qua Implementation L1 |
| Implementation Professional | Chuyên viên triển khai được chứng nhận L2 | Vượt qua Implementation L2 |
| Implementation Expert | Chuyên gia triển khai L3 | Vượt qua Implementation L3 |
| Support Associate | Chuyên viên hỗ trợ được chứng nhận L1 | Vượt qua Support L1 |
| Support Professional | Chuyên viên hỗ trợ được chứng nhận L2 | Vượt qua Support L2 |
| Support Expert | Chuyên gia hỗ trợ L3 | Vượt qua Support L3 |
6.3 Huy hiệu đặc biệt và huy hiệu thành tích
| Huy hiệu | Mô tả | Điều kiện đạt được |
|---|---|---|
| First Deal | Giao dịch đầu tiên qua đối tác | Giao dịch đầu tiên được xác nhận |
| Fast Starter | Hoàn thành đào tạo nhanh chóng | Hoàn thành trong ≤ 2 tuần |
| Perfect Score | Điểm thi tuyệt đối | Đạt 100% trong bài thi |
| Mentor | Người hướng dẫn cho các đối tác mới | Đào tạo từ 3 đối tác trở lên |
| Innovator | Đóng góp vào sự phát triển của nền tảng | Đề xuất cải tiến đã được tích hợp vào nền tảng |
| Community Leader | Thành viên tích cực của cộng đồng | Có từ 10 câu trả lời hữu ích trở lên trên diễn đàn |
| Vertical Expert | Chuyên môn theo ngành dọc | Chứng nhận trong mô-đun ngành |
| Multi-Track | Đa chuyên môn | Chứng nhận trong từ 2 lộ trình trở lên |
| Active Learner | Học tập thường xuyên | Hoàn thành từ 3 khóa học trở lên mỗi quý |
| Content Creator | Sáng tạo nội dung | Xuất bản nghiên cứu điển hình/hướng dẫn |
| Beta Tester | Tham gia thử nghiệm beta | Thử nghiệm từ 2 tính năng mới trở lên |
| Event Speaker | Diễn giả tại sự kiện | Thuyết trình tại Partner Summit |
6.4 Sử dụng huy hiệu
- Hiển thị trên hồ sơ đối tác tại cổng thông tin
- Hiển thị trong danh mục đối tác được chứng nhận
- Xuất ra PDF (để sử dụng trong CV/bài thuyết trình)
- Chia sẻ lên LinkedIn (một nút bấm)
Phụ lục A: Mẫu chứng chỉ
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
│ ALAKRIS CERTIFICATION │
│ │
│ This certifies that │
│ │
│ [PARTNER NAME] │
│ │
│ has successfully completed the │
│ │
│ [SALES / IMPLEMENTATION / SUPPORT] │
│ [ASSOCIATE / PROFESSIONAL / EXPERT] │
│ Certification Program │
│ │
│ Date: [DATE] │
│ Certificate ID: [ID] │
│ Valid until: [DATE + 12/24 months] │
│ │
│ [Signature] [QR Code] │
│ Head of Partner Ecosystem Verify at: alakris.com/cert │
│ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phụ lục B: Danh sách kiểm tra chuẩn bị cho kỳ thi
Lý thuyết: * [ ] Đã hoàn thành tất cả các mô-đun trong lộ trình học tập * [ ] Đã hoàn thành tất cả các bài kiểm tra trắc nghiệm với kết quả ≥ 75% * [ ] Đã nghiên cứu các tài liệu bổ sung * [ ] Đã thực hiện tự kiểm tra (các câu hỏi thử nghiệm)
Thực hành: * [ ] Đã hoàn thành tất cả các bài thực hành * [ ] Đã thiết lập môi trường sandbox cá nhân * [ ] Thực hành trên dữ liệu thử nghiệm (tối thiểu 10 giờ) * [ ] Đã giải quyết các vấn đề điển hình (hơn 5 kịch bản)
Hậu cần: * [ ] Đã đăng ký dự thi * [ ] Đã chọn thời gian phù hợp * [ ] Đã kiểm tra thiết bị (camera, micro, kết nối internet) * [ ] Đã cài đặt trình duyệt khóa an toàn (nếu được yêu cầu) * [ ] Đã nắm rõ quy chế thi
Tài liệu này đang trong quá trình hoàn thiện và sẽ được cập nhật song song với sự phát triển của chương trình chứng nhận Alakris.