Partner Playbook Alakris — Tài liệu hướng dẫn thực hành cho đối tác
Phiên bản: 1.0 Ngày: Tháng 7 năm 2026 Đối tượng mục tiêu: Đối tác tích hợp, đại lý bán hàng, đối tác chiến lược
1. Mục đích của tài liệu
Playbook này là tài liệu hướng dẫn thực hành, giúp chuyển hóa chương trình đối tác Alakris từ lý thuyết thành hành động cụ thể. Mỗi phần đều chứa các bước thực hiện, mẫu biểu, checklist và KPI — tất cả những gì cần thiết để khởi đầu nhanh chóng và phát triển bền vững.
Tài liệu này dành cho ai:
| Vai trò | Nội dung hữu ích |
|---|---|
| Đối tác mới | Khởi động nhanh, onboarding, những bán hàng đầu tiên |
| Đại lý bán hàng | Sales Playbook, phân loại khách hàng, demo, chốt deal |
| Đối tác tích hợp | Implementation Playbook, triển khai, cấu hình |
| Đối tác dẫn dắt | Hỗ trợ, marketing, KPI, phát triển |
Nguyên tắc then chốt: Alakris là nền tảng nhân viên kỹ thuật số (AI-agent) dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đối tác không chỉ bán phần mềm — mà còn bán và triển khai những “nhân viên” làm việc 24/7, không nghỉ phép và không nghỉ ốm. Điều này thay đổi căn bản cách thuyết trình, xử lý từ chối và lập luận ROI.
2. Khởi động nhanh (Quick Start)
2.1 Lộ trình 7 ngày cho đối tác đầu tiên
| Ngày | Hành động | Kết quả |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Đăng ký trên cổng đối tác partners.alakris.ai |
Tài khoản, quyền truy cập cơ sở kiến thức |
| Ngày 2 | Webinar giới thiệu với ngườihướng dẫn (1 giờ) | Hiểu rõ nền tảng, mục tiêu và quy trình |
| Ngày 3 | Quyền truy cập phiên bản demo + thư viện bài thuyết trình | Sẵn sàng trình diễn nền tảng |
| Ngày 4 | Khóa học cơ bản Alakris Academy: module 1 | Chứng chỉ Associate (khởi đầu) |
| Ngày 5 | Thực hành: lần demo đầu tiên trên dữ liệu mẫu | Tự tin khi trình diễn |
| Ngày 6 | Chuẩn bị đề xuất thương mại đầu tiên theo mẫu | Đề xuất thương mại sẵn sàng cho lead đầu tiên |
| Ngày 7 | Tiếp cận đầu tiên: 5 liên hệ từ cơ sở dữ liệu mục tiêu | Khởi động phễu bán hàng |
2.2 Nguồn lực cần thiết
Từ phía Alakris (cung cấp miễn phí): - Quyền truy cập demo nền tảng (Merchant Admin + nhân viên AI) - Thư viện bài thuyết trình (PowerPoint/Google Slides) - Mẫu đề xuất thương mại (HTML + PDF) - Cơ sở kiến thức + FAQ - Ngườihướng dẫn chuyên trách (Partner Development Manager) - Quyền truy cập cộng đồng đối tác trên Slack/Discord
Từ phía đối tác (bắt buộc): - CRM để theo dõi lead (bất kỳ: amoCRM, HubSpot, Bitrix24) - Cơ sở dữ liệu liên hệ khách hàng mục tiêu (doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực của bạn) - 1-2 giờ/tuần dành cho đào tạo trong 30 ngày đầu - Sẵn sàng tổ chức demo (Zoom / trực tiếp)
2.3 30 ngày đầu: các cột mốc
Tuần 1: Đăng ký → Onboarding → Quyền truy cập demo
Tuần 2: Academy (module 1-2) → Thực hành demo
Tuần 3: Tiếp cận → Phân loại lead đầu tiên
Tuần 4: Đề xuất thương mại đầu tiên → Chốt deal (hoặc pipeline ≥3 lead)
Mục tiêu 30 ngày: ≥3 lead đã phân loại HOẶC ≥1 đề xuất thương mại đã ký.
3. Sales Playbook
3.1 Phân loại lead
Cây quyết định: tier nào phù hợp với khách hàng
Khách hàng có phải doanh nghiệp vừa và nhỏ (5-200 nhân viên)?
├── Không → Chuyển sang Alakris (khách hàng lớn có quy trình riêng)
└── Có → Có bao nhiêu kênh giao tiếp?
├── 1-2 (chỉ website / chỉ mạng xã hội) → Self-Service (4.900 ₽/tháng)
├── 3-5 (website + mạng xã hội + messenger) → Professional (14.900 ₽/tháng)
└── 6+ (đa kênh đầy đủ) → Enterprise (49.900 ₽/tháng)
Checklist phân loại (BANT)
| Tiêu chí | Câu hỏi | Dấu hiệu cảnh báo |
|---|---|---|
| Budget | “Ngân sách dành cho tự động hóa giao tiếp của quý công ty là bao nhiêu?” | “Không có ngân sách” / “Dưới 3.000 ₽/tháng” |
| Authority | “Ai là ngườiquyết định triển khai công cụ AI?” | “Tôi tự quyết, nhưng cần tham khảo…” → tìm Economic Buyer |
| Need | “Quý công ty đang bỏ lỡ bao nhiêu yêu cầu vì phản hồi chậm?” | “Chúng tôi vẫn quản lý được” → vấn đề chưa được nêu rõ |
| Timeline | “Khi nào quý công ty muốn khởi chạy?” | “Để sau” / “Sang năm” |
Thẻ MEDDPICC (điền sau mỗi cuộc gọi phân loại):
Khách hàng: _______________
Liên hệ: _______________
Vai trò: _______________
Pain: _______________
Impact: _______________
Champion: _______________
Economic Buyer: _______________
Budget: _______________
Timeline: _______________
Đối thủ cạnh tranh: _______________3.2 Trình diễn (Demo)
Nguyên tắc: problem-agitate-solve — chỉ trình diễn những gì giải quyết điểm đau của khách hàng, không phải toàn bộ tính năng.
Kịch bản demo (30 phút)
| Giai đoạn | Thờigian | Hành động |
|---|---|---|
| 1. Làm quen | 0-3 phút | “Chúng ta có 30 phút. Tôi sẽ trình diễn chính xác điều giải quyết [điểm đau của khách hàng]. Đồng ý chứ?” |
| 2. Discovery trong demo | 3-7 phút | “Ở lần gặp trước, quý công ty đề cập [điểm đau]. Vấn đề này vẫn là ưu tiên chứ?” |
| 3. Nền tảng | 7-17 phút | Trình diễn Merchant Admin + widget đang hoạt động (CHỈ các màn hình liên quan) |
| 4. Kết quả | 17-22 phút | Dashboard phân tích: “Đây là số yêu cầu quý công ty sẽ bỏ lỡ nếu không có AI” |
| 5. Nhân viên AI | 22-26 phút | “Đây là Alex — trả lới khách truy cập 24/7. Đây là Marina — quản lý phễu lead” |
| 6. Case study | 26-28 phút | Bằng chứng: “Tình huống tương tự từng xảy ra với [khách hàng cùng ngành] — sau triển khai [chỉ số]” |
| 7. CTA | 28-30 phút | “Tiếp theo — [hành động cụ thể: gửi đề xuất hôm nay / gọi với Economic Buyer / đăng ký]” |
Các phản đối thường gặp và cách xử lý:
| Phản đối | Trả lờI |
|---|---|
| “Giá cao quá” | “Cùng tính: quý công ty đang bỏ lỡ [N] yêu cầu/tháng × [giá trị đơn hàng trung bình] = [doanh thu bị mất]. Nhân viên AI có giá [giá] và thu hồi [M]% số yêu cầu bị bỏ lỡ. Thờigian hoàn vốn — [X] tháng” |
| “Chúng tôi đã có nhân viên” | “Nhân viên làm 8 giờ/ngày. AI làm 24/7. Các yêu cầu ban đêm, cuối tuần, ngày lễ — chiếm [%] thờigian mà khách hàng thường chuyển sang đối thủ” |
| “AI sẽ không hiểu khách hàng của tôi” | “Nhân viên AI của chúng tôi được đào tạo trên dữ liệu của quý công ty: FAQ, danh mục, bảng giá. Họ trả lờI đúng như nhân viên giỏi nhất của quý công ty” |
| “Chúng tôi muốn tự thử” | “Tuyệt vờI! Tier Self-Service — 4.900 ₽/tháng. Nhưng lưu ý: nếu không được cấu hình cho doanh nghiệp của mình, tỷ lệ chuyển đổi sẽ thấp hơn 40-60%. Chúng tôi khuyên dùng Professional có triển khai” |
3.3 Chốt deal
Checklist chốt deal
Công thức ROI cho đề xuất thương mại
Số yêu cầu bị bỏ lỡ/tháng: _____ (từ discovery)
Giá trị đơn hàng trung bình: _____ ₽
Doanh thu bị mất/tháng: yêu cầu × đơn hàng × tỷ lệ chuyển đổi_không_ai = _____ ₽
Nhân viên AI thu hồi: _____% số yêu cầu bị bỏ lỡ
Doanh thu khôi phục/tháng: _____ ₽
Chi phí AI/tháng: _____ ₽
Hiệu quả ròng/tháng: _____ ₽
Thờigian hoàn vốn: _____ tháng
4. Implementation Playbook
4.1 Các giai đoạn triển khai
Tuần 1: Discovery → Thiết lập tài khoản → Tích hợp website
Tuần 2: Cấu hình nhân viên AI → Kiểm thử
Tuần 3: Đào tạo khách hàng → Khởi chạy thử nghiệm
Tuần 4: Khởi chạy chính thức → Giám sát → Bàn giao
4.2 Triển khai widget
Khởi động nhanh (10 phút)
- Nhận token widget trong Merchant Admin → Cài đặt widget
- Thêm script vào website khách hàng (trước thẻ
</body>):
<script
src="https://widget.alakris.ai/widget/loader.js"
data-token="wt_<client>_2026"
async>
</script>- Tùy chỉnh giao diện trong Merchant Admin: avatar, tên, chữ ký, màu sắc
- Kiểm tra widget trên website: phải hiển thị ở góc dưới bên phải
Cấu hình nhân viên AI
| Thông số | Vị trí cấu hình | Giá trị mặc định |
|---|---|---|
| Tên nhân viên | Merchant Admin → Nhân viên AI | Alex |
| Vai trò | Merchant Admin → Nhân viên AI | Tư vấn viên |
| LờI chào | Merchant Admin → Nhân viên AI | “Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho quý khách?” |
| FAQ | Merchant Admin → Cơ sở kiến thức | Tải lên FAQ của khách hàng |
| Giờ làm việc | Merchant Admin → Lịch làm việc | 24/7 |
| Ngôn ngữ | Merchant Admin → Cài đặt | RU / EN / AR |
4.3 Đào tạo khách hàng
Checklist onboarding khách hàng
Tài liệu dành cho khách hàng
- Hướng dẫn “Nhân viên AI của bạn hoạt động như thế nào” — PDF, 2 trang
- Video hướng dẫn Merchant Admin — 5 phút
- FAQ về widget — các câu hỏi và trả lờI thường gặp
- Liên hệ hỗ trợ — email + kênh Slack
4.4 Cấu hình kỹ thuật
Tích hợp CRM
Widget Alakris tự động chuyển lead vào CRM qua API. Cách cấu hình:
- Merchant Admin → Tích hợp → CRM
- Chọn CRM (amoCRM, HubSpot, Bitrix24)
- Nhập API key
- Cấu hình ánh xạ trường (tên, điện thoại, email, thẻ)
- Kiểm thử: gửi lead thử từ widget
Tích hợp tổng đài
Dành cho AI-dispatcher (Professional/Enterprise):
- Merchant Admin → Tích hợp → Tổng đài
- Cấu hình SIP-trunk hoặc tổng đài ảo
- Kiểm thử cuộc gọi đến
- Cấu hình định tuyến (AI → nhân viên khi leo thang)
5. Support Playbook
5.1 Các cấp độ hỗ trợ
| Cấp độ | Mô tả | Thờigian phản hồi | Kênh |
|---|---|---|---|
| L1 | Câu hỏi cơ bản (cài đặt widget, FAQ, UI) | ≤24 giờ | Email / Slack |
| L2 | Vấn đề kỹ thuật (tích hợp, API, lỗi) | ≤12 giờ | Email / Slack + ticket |
| L3 | Sự cố nghiêm trọng (downtime, mất dữ liệu) | ≤4 giờ | Điện thoại + Slack + ticket |
5.2 Quy trình leo thang
Đối tác nhận câu hỏi từ khách hàng
├── Cơ bản (L1) → Tự trả lờI từ cơ sở kiến thức
├── Kỹ thuật (L2) → Tạo ticket → Hỗ trợ L2 Alakris
└── Nghiêm trọng (L3) → Gọi ngườihướng dẫn → Hỗ trợ L3 Alakris
Liên hệ: - Email hỗ trợ:
support@alakris.ai - Slack: #partner-support
(ưu tiên phản hồi) - Điện thoại khẩn cấp: +7 (XXX) XXX-XX-XX (chỉ
L3)
5.3 Các thực hành hỗ trợ tốt nhất
- Hỗ trợ phòng ngừa: Kiểm tra chỉ số khách hàng hàng tuần. Nếu tỷ lệ chuyển đổi giảm — liên hệ khách hàng TRƯỚC KHI có khiếu nại.
- Cơ sở kiến thức: Trước khi hỏi Alakris — kiểm tra
knowledge.alakris.ai. 70% câu trả lờI đã có sẵn. - Tài liệu: Ghi lại mỗi sự cố. Điều này giúp cải thiện nền tảng và tránh lặp lại.
- Phản hồi: Thu thập NPS từ khách hàng hàng tháng. Chia sẻ với Alakris.
5.4 Các vấn đề thường gặp và giải pháp
| Vấn đề | Giải pháp | Leo thang |
|---|---|---|
| Widget không hiển thị | Kiểm tra data-token, cache trình duyệt, header CSP |
Nếu không được — ticket L2 |
| AI trả lờI không chính xác | Cập nhật FAQ trong cơ sở kiến thức, thêm ví dụ hội thoại | Nếu vấn đề hệ thống — ticket L2 |
| Widget tải chậm | Kiểm tra CDN, nén hình ảnh, lazy loading | Nếu không được — ticket L2 |
| Lead không vào CRM | Kiểm tra API key, ánh xạ trường, log tích hợp | Ticket L2 kèm log |
| Khách hàng không hài lòng chất lượng AI | Cấu hình fallback “ngườithật”, bổ sung đào tạo | Liên hệ ngườihướng dẫn |
6. Marketing Playbook
6.1 Co-Marketing (marketing chung)
Các hình thức hoạt động chung
| Hình thức | Mô tả | Ngân sách | Chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| Webinar | Bài thuyết trình trực tuyến chung cho khán giả của đối tác | 0 ₽ (Alakris cung cấp diễn giả) | Đối tác tổ chức, Alakris thuyết trình |
| Case study | Đăng tải cùng về triển khai thành công | 0 ₽ | Alakris viết, đối tác xác minh |
| Hướng dẫn ngành | PDF “AI trong [ngành]” với case Alakris | 5.000-15.000 ₽ | Đồng tác giả |
| Sự kiện | Tham gia hội nghị / triển lãm | Theo thỏa thuận | Alakris đứng gian hàng, đối tác dẫn lead |
| Content syndication | Đăng bài trên nền tảng của đối tác | 0 ₽ | Alakris chuẩn bị, đối tác đăng tải |
Mẫu pitch cho co-marketing
Chủ đề: Webinar chung "Nhân viên AI cho [ngành]"
@ [Tên],
Tôi đề xuất tổ chức webinar chung cho khán giả của quý công ty.
Chủ đề: "Nhân viên AI giúp [ngành] tiết kiệm 40% thờigian xử lý yêu cầu"
Hình thức: 45 phút (30 phút thuyết trình + 15 phút Q&A)
Khán giả: Chủ sở hữu doanh nghiệp vừa và nhỏ trong [ngành]
Ngày: Theo lịch của quý công ty (khuyến nghị 2-3 tuần để quảng bá)
Quý công ty cần làm: Quảng bá trong danh sách subscriber, điều phối Q&A
Alakris cần làm: Diễn giả, tài liệu demo, bản ghi, lead magnet (PDF hướng dẫn)
ROI cho quý công ty: Mỗi ngườđăng ký = lead trong CRM của quý công ty. Tỷ lệ chuyển đổi từ webinar thường là 8-12%.
Đồng ý chứ?
6.2 Tạo lead
Các nguồn lead cho đối tác
| Nguồn | Tỷ lệ chuyển đổi | Độ khó | Khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| Giới thiệu (khách hàng → bạn bè) | 15-25% | Thấp | Yêu cầu giới thiệu sau triển khai thành công |
| LinkedIn outreach | 3-8% | Trung bình | 50 tin nhắn cá nhân hóa/tuần |
| Content marketing | 2-5% | Cao | Bài viết, case study, video trên YouTube |
| Sự kiện | 5-15% | Trung bình | Hội nghị ngành, bữa sáng doanh nghiệp |
| Cổng đối tác | 10-20% | Thấp | Lead từ danh mục đối tác trên alakris.ai |
Mẫu email lạnh (LinkedIn)
Xin chào [Tên]!
Tôi nhận thấy [Công ty] hoạt động trong [ngành] — và tôi có ý tưởng
giúp quý công ty xử lý yêu cầu nhanh gấp 3 lần mà không cần tăng nhân sự.
Chúng tôi đã triển khai nhân viên AI cho [công ty/ngành tương tự] —
kết quả: +40% tỷ lệ chuyển đổi trong tháng đầu tiên.
Tôi có thể trình diễn 15 phút trên chính website của quý công ty. [Ngày]
hoặc [ngày] nào phù hợp hơn?
6.3 Tài liệu marketing
Có sẵn trên cổng đối tác:
| Tài liệu | Định dạng | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Bài thuyết trình Alakris | PPTX / Google Slides | Demo cho khách hàng |
| Mẫu đề xuất thương mại (cơ bản) | HTML + PDF | Gửi khách hàng |
| Mẫu đề xuất thương mại (mở rộng) | HTML + PDF | Các thương vụ lớn |
| Case study theo ngành | Bằng chứng giá trị | |
| Video demo nền tảng | MP4 / YouTube | Trình diễn sơ bộ |
| One-pager | Tổng quan nhanh cho Economic Buyer | |
| ROI calculator | Excel / online | Tính toán hoàn vốn cho khách hàng |
7. Mẫu đề xuất thương mại
7.1 Mẫu đề xuất thương mại: Cơ bản (dành cho Small Business)
# Đề xuất thương mại: Nhân viên AI cho [Công ty]
## Vấn đề
[Mô tả vấn đề của khách hàng từ discovery-call:
- số yêu cầu đang bị bỏ lỡ
- chi phí của việc bỏ lỡ
- điều gì xảy ra với khách hàng không được phản hồi]
## Giải pháp
Alakris cung cấp nhân viên AI có khả năng:
- Trả lờI khách truy cập website 24/7 trong vài giây
- Xử lý yêu cầu và chuyển vào CRM
- Trả lờI các câu hỏi thường gặp mà không cần nhân viên
- Làm việc bằng tiếng Nga / tiếng Anh / tiếng Ả Rập
## Triển khai
| Giai đoạn | Thờihạn | Chi phí |
|-----------|---------|---------|
| Cài đặt widget + AI | 3 ngày | Đã bao gồm |
| Tích hợp CRM | 2 ngày | Đã bao gồm |
| Đào tạo đội ngũ | 1 ngày | Đã bao gồm |
| Khởi chạy + giám sát | 1 ngày | Đã bao gồm |
**Tổng chi phí triển khai: 0 ₽** (với đăng ký từ 1 tháng)
## Đăng ký
| Gói | Giá/tháng | Nội dung |
|-----|-----------|----------|
| Self-Service | 4.900 ₽ | 1 nhân viên AI, cấu hình cơ bản |
| Professional | 14.900 ₽ | 3 nhân viên AI, CRM, phân tích |
## ROISố yêu cầu bị bỏ lỡ/tháng: 50 Giá trị đơn hàng trung bình: 15.000 ₽ Doanh thu bị mất/tháng: 50 × 15.000 × 0,3 = 225.000 ₽
Nhân viên AI thu hồi: 40% số yêu cầu bị bỏ lỡ = 20 yêu cầu Doanh thu khôi phục/tháng: 20 × 15.000 = 300.000 ₽
Chi phí AI/tháng: 14.900 ₽ Hiệu quả ròng/tháng: 285.100 ₽ Thờigian hoàn vốn: < 1 tháng
## Các bước tiếp theo
1. Thống nhất demo (15 phút)
2. Thiết lập quyền truy cập demo
3. Khởi chạy thử nghiệm (1 tuần miễn phí)
4. Quyết định
**Liên hệ:** [Tên đối tác], [điện thoại], [email]
7.2 Mẫu đề xuất thương mại: Mở rộng (dành cho Professional/Enterprise)
Bổ sung cho phiên bản cơ bản: - Chiến lược đa kênh (website + mạng xã hội + messenger + tổng đài) - AI-dispatcher xử lý cuộc gọi đến - Tích hợp với 1C / amoCRM / Bitrix24 - Phân tích + khuyến nghị hàng tháng - Quản lý hỗ trợ chuyên trách
7.3 Mẫu đề xuất thương mại: Hợp tác đối tác
# Đề xuất hợp tác: Alakris × [Công ty]
## Tại sao chọn Alakris
- Nền tảng nhân viên kỹ thuật số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
- 4 tier dịch vụ (từ 4.900 đến 49.900 ₽/tháng)
- Hạ tầng sẵn có: AI-agent, CRM, phân tích
- Thị trường đang tăng trưởng: AI cho doanh nghiệp vừa và nhỏ — $XX tỷ vào năm 2028
## Chúng tôi đề xuất
Hoa hồng được xác định theo tier chương trình của đối tác (xem bảng tier bên dưới và
Thỏa thuận đối tác của bạn), không phải theo kiểu hoạt động — kiểu hoạt động ảnh hưởng đến
việc đối tác thường đạt tier nào và nhanh như thế nào, chứ không ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hoa hồng.
| Tier | One-time | Recurring | Thờihạn recurring | SLA |
|------|----------|-----------|-------------------|-----|
| Registered (0-3 tháng) | 15% | 10% | 6 tháng | 48h |
| Silver (3-12 tháng, ≥3 deal hoặc ≥₽500K ARR) | 20% | 12% | 12 tháng | 24h |
| Gold (12+ tháng, ≥10 deal hoặc ≥₽3M ARR) | 25% | 15% | 24 tháng | 12h |
| Platinum (chiến lược/theo lờImời, ≥₽10M ARR) | 30% | 18% | 24 tháng | 4h |
Các hồsơ đối tác điển hình và quỹ đạo tier thông thường:
| Vai trò | Mô hình doanh thu |
|---------|-------------------|
| Đối tác tích hợp | Dịch vụ triển khai (100% thuộc về bạn) + hoa hồng theo tier của mình (thường bắt đầu từ Registered, tăng lên Silver/Gold khi tích lũy đủ deal) |
| Đại lý bán hàng | Hoa hồng giới thiệu theo tier của mình — bắt đầu từ Registered (15% one-time / 10% recurring 6 tháng), MDF/điều khoản cải thiện theo tier |
| Đối tác chiến lược | Hoa hồng theo tier của mình, thường Gold/Platinum + MDF lên đến 500.000 ₽/năm |
## Lợi ích của hợp tác
- Tài liệu và mẫu biểu sẵn có
- Đào tạo và chứng nhận
- Ngườihướng dẫn chuyên trách
- Quyền truy cập demo và hỗ trợ kỹ thuật
- Ưu tiên đặt trong danh mục đối tác
## Các bước tiếp theo
1. Webinar giới thiệu (1 giờ)
2. Đăng ký trên cổng đối tác
3. Chứng nhận (14 ngày)
4. Những bán hàng đầu tiên (30 ngày)8. Checklist theo giai đoạn
8.1 Checklist: Đăng ký đối tác
8.2 Checklist: Onboarding
8.3 Checklist: Thương vụ đầu tiên
8.4 Checklist: Triển khai
8.5 Checklist: Review hàng tháng
9. FAQ
Câu hỏi chung
Q: Triển khai mất bao lâu? A: Triển khai cơ bản (widget + FAQ): 3-5 ngày làm việc. Triển khai mở rộng (CRM + tổng đài): 10-14 ngày làm việc.
Q: Có cần bằng cấp kỹ thuật để làm việc với nền tảng không? A: Không. Merchant Admin có giao diện trực quan. Khóa học cơ bản Alakris Academy chỉ mất 2-3 giờ.
Q: Nhân viên AI được đào tạo trên dữ liệu khách hàng như thế nào? A: Bạn tải lên FAQ, danh mục sản phẩm, bảng giá trong Merchant Admin. AI học từ dữ liệu này và trả lờI theo đó. Quá trình mất 1-2 giờ.
Q: Hỗ trợ những ngôn ngữ nào? A: Tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Ả Rập. AI có thể chuyển đổi ngôn ngữ trong cùng một hội thoại.
Câu hỏi về hợp tác
Q: Ngưỡng tham gia tối thiểu là bao nhiêu? A: Không có ngưỡng. Đăng ký miễn phí, đào tạo miễn phí. Bạn bắt đầu nhận hoa hồng từ thương vụ đầu tiên.
Q: Hoa hồng được thanh toán khi nào? A: Hàng tháng, sau khi nhận thanh toán từ khách hàng. Thanh toán trong vòng 10 ngày làm việc.
Q: Tôi có thể làm việc với nhiều khách hàng cùng lúc không? A: Có. Không giới hạn số lượng khách hàng. Khuyến nghị bắt đầu với 3-5 khách hàng, sau đó tăng dần.
Q: Nếu khách hàng muốn hoàn tiền thì sao? A: Alakris cung cấp thử nghiệm 14 ngày. Nếu khách hàng đã thanh toán và muốn hoàn tiền trong 30 ngày đầu — hoàn trả đầy đủ. Sau đó — theo tỷ lệ thờigian chưa sử dụng.
Câu hỏi kỹ thuật
Q: Widget có làm chậm website không? A: Không.
Script được tải bất đồng bộ (async) và không chặn render
trang. Kích thước script <50 KB.
Q: Nếu website dùng HTTPS mà widget dùng HTTP? A:
Widget hỗ trợ HTTPS. Hãy đảm bảo URL script bắt đầu bằng
https://.
Q: Có thể tùy chỉnh widget theo phong cách website không? A: Có. Trong Merchant Admin có các tùy chọn: màu sắc, vị trí, avatar, tên, chữ ký, RTL cho tiếng Ả Rập.
Q: Làm thế nào để tích hợp với amoCRM? A: Merchant Admin → Tích hợp → CRM → amoCRM → nhập API key → cấu hình ánh xạ trường → kiểm thử.
10. KPI cho từng phần
10.1 KPI Sales
| Chỉ số | Mục tiêu (tháng 1-3) | Mục tiêu (tháng 4-6) | Mục tiêu (tháng 7-12) |
|---|---|---|---|
| Số lead/tháng | 10 | 25 | 50 |
| Tỷ lệ chuyển đổi lead → demo | 30% | 40% | 50% |
| Tỷ lệ chuyển đổi demo → đề xuất | 50% | 60% | 70% |
| Tỷ lệ chuyển đổi đề xuất → deal | 20% | 30% | 40% |
| Giá trị đơn hàng trung bình | 50.000 ₽ | 75.000 ₽ | 100.000 ₽ |
| Chu kỳ bán hàng | 45 ngày | 30 ngày | 21 ngày |
10.2 KPI Implementation
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| Thờigian triển khai (cơ bản) | ≤5 ngày làm việc |
| Thờigian triển khai (mở rộng) | ≤14 ngày làm việc |
| NPS khách hàng sau triển khai | ≥8,0 |
| Tỷ lệ khởi chạy chính thức | ≥90% |
| Thờigian phản hồi câu hỏi của khách hàng | ≤24 giờ |
10.3 KPI Support
| Chỉ số | Mục tiêu |
|---|---|
| Thờigian phản hồi L1 | ≤24 giờ |
| Thờigian phản hồi L2 | ≤12 giờ |
| Thờigian phản hồi L3 | ≤4 giờ |
| Giải quyết vấn đề ngay lần đầu | ≥70% |
| NPS đối tác | ≥8,0 |
10.4 KPI Marketing
| Chỉ số | Mục tiêu (tháng 1-3) | Mục tiêu (tháng 4-6) |
|---|---|---|
| Hoạt động co-marketing | 1/tháng | 2/tháng |
| Lead từ co-marketing | 5/tháng | 15/tháng |
| Bài đăng nội dung | 2/tháng | 4/tháng |
| Tham gia sự kiện | 1/quý | 2/quý |
10.5 Tier đối tác
Tier đối tác (Registered / Silver / Gold / Platinum) được xác định theo tiêu chí thâm niên, số lượng deal và ARR — theo bảng tier thống nhất, được nêu trong Thỏa thuận đối tác của bạn và khớp với bảng tỷ lệ hoa hồng tại mục 7.3 bên trên.
11. Rủi ro và giảm thiểu
11.1 Rủi ro cho đối tác
| Rủi ro | Xác suất | Tác động | Giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| Khách hàng không hài lòng chất lượng AI | Trung bình | Cao | Cấu hình FAQ kỹ lưỡng, chạy thử nghiệm trước khi khởi chạy, fallback sang nhân viên |
| Chu kỳ bán hàng kéo dài | Cao | Trung bình | BANT chính xác, làm việc với Economic Buyer, đặt thờihạn |
| Đối thủ giá rẻ hơn | Trung bình | Trung bình | Lập luận ROI, case study, tập trung vào giá trị thay vì giá cả |
| Vấn đề kỹ thuật khi triển khai | Thấp | Cao | Checklist triển khai, kiểm thử thử nghiệm, hỗ trợ Alakris |
| Mất khách hàng sau triển khai | Trung bình | Cao | Check-in định kỳ, chỉ số, hỗ trợ chủ động |
11.2 Rủi ro cho khách hàng
| Rủi ro | Xác suất | Tác động | Giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| AI không hiểu đặc thù doanh nghiệp | Trung bình | Cao | Đào tạo AI riêng trên dữ liệu khách hàng, cập nhật FAQ định kỳ |
| Nhân viên e ngại AI | Trung bình | Trung bình | Quản lý thay đổi, đào tạo, tập trung vào “AI hỗ trợ, không thay thế” |
| Tích hợp làm hỏng website | Thấp | Cao | Kiểm thử trên staging, tải bất đồng bộ, kế hoạch rollback |
12. Khuyến nghị phát triển
12.1 Ngắn hạn (0-3 tháng)
- Tập trung vào một ngách. Đừng cố bán cho tất cả. Chọn 1-2 ngành (nhà hàng, y tế, dịch vụ) và trở thành chuyên gia trong đó.
- Thu thập 3 case study. Mỗi khách hàng thành công là một câu chuyện. Ghi chép chỉ số, ảnh chụp màn hình, phản hồi.
- Thực hiện 10 demo. Thực hành là cách duy nhất để tự tin trình diễn. Mỗi demo đều giúp bạn tốt hơn.
- Thiết lập quy trình. CRM, mẫu biểu, checklist — tất cả phải sẵn sàng trước khi mở rộng.
- Đạt chứng nhận. Associate là mức tối thiểu để tạo uy tín. Professional — để đạt cấp Gold.
12.2 Trung hạn (3-6 tháng)
- Mở rộng outreach. 50 liên hệ/tuần → 100 liên hệ/tuần.
- Khởi động co-marketing. 1 webinar/tháng với Alakris = 20-50 lead/tháng.
- Thiết lập bộ phận hỗ trợ để mở rộng mà không cần tăng nhân sự không tỷ lệ.
- Phát triển ngách. Hướng dẫn, case study, video — nội dung mang lại lead.
- Nâng cấp lên Silver/Gold. Hoa hồng cao hơn, nhiều nguồn lực hơn, nhiều cơ hội hơn.
12.3 Dài hạn (6-12 tháng)
- Trở thành đối tác Platinum. 30% hoa hồng + MDF + co-sell + độc quyền.
- Xây dựng đội ngũ riêng. 2-3 chuyên gia được chứng nhận = có khả năng phục vụ 10+ khách hàng đồng thờI.
- Phát triển chuyên môn ngành. “Đối tác Alakris tốt nhất trong lĩnh vực nhà hàng” — đó là vị thế.
- Tham gia Partner Advisory Board. Ảnh hưởng đến sự phát triển của nền tảng.
- Cân nhắc white-label. Đối với đối tác lớn — cơ hội cung cấp giải pháp dưới thương hiệu riêng.
12.4 Các chống mẫu (cần tránh)
- Feature dump. Đừng trình diễn tất cả. Chỉ trình diễn điều giải quyết điểm đau của khách hàng.
- Bán giá thay vì bán giá trị. “4.900 ₽/tháng” không có ngữ cảnh = “đắt”. Với ngữ cảnh ROI = “rẻ”.
- Bỏ qua Economic Buyer. Nếu bạn nói chuyện với ngườikhông quyết định — bạn đang lãng phí thờigian.
- Thiếu follow-up. 80% thương vụ được chốt sau lần liên hệ thứ 5. Đừng bỏ cuộc sau lần từ chối đầu tiên.
- Đánh giá thấp onboarding. Khách hàng được đào tạo kém sẽ rời đi sau một tháng. Hãy đầu tư vào đào tạo.
Phụ lục
Phụ lục A: Liên hệ
| Vai trò | Liên hệ | Kênh |
|---|---|---|
| Ngườihướng dẫn (Partner Development Manager) | Được phân công sau đăng ký | Email + Slack |
| Hỗ trợ kỹ thuật | support@alakris.ai | Email + ticket |
| Hỗ trợ khẩn cấp (L3) | +7 (XXX) XXX-XX-XX | Điện thoại |
| Cộng đồng đối tác | #partners | Slack / Discord |
| Cổng đối tác | partners.alakris.ai | Web |
Phụ lục B: Liên kết hữu ích
- Cổng đối tác:
partners.alakris.ai - Alakris Academy:
academy.alakris.ai - Cơ sở kiến thức:
knowledge.alakris.ai - Tài liệu API:
docs.alakris.ai/api - Danh mục nhân viên AI:
alakris.ai/ai-employees
Phụ lục C: Công thức tính hoa hồng
Hoa hồng giới thiệu bao gồm hai phần — one-time và recurring:
K_one-time = S × R_one-time (thanh toán một lần từ lần thanh toán đầu tiên)
K_recurring = S × R_recurring × T (hàng tháng, trong thờihạn recurring của tier đó)
K_tổng = K_one-time + K_recurring
S — số tiền đăng ký của khách hàng (₽/tháng)
R_one-time / R_recurring — tỷ lệ theo tier đối tác (xem bảng tier tại mục 7.3 bên trên)
T — số tháng thanh toán recurring (không vượt quá thờihạn recurring của tier: 6/12/24/24 tháng)
Ví dụ: Khách hàng đăng ký Professional (14.900 ₽/tháng), đối tác Silver (20% one-time, 12% recurring, tối đa 12 tháng):
K_one-time = 14.900 × 0,20 = 2.980 ₽ (thanh toán một lần)
K_recurring = 14.900 × 0,12 × 12 = 21.456 ₽/năm (nếu duy trì đăng ký cả 12 tháng)
K_tổng (năm 1) = 2.980 + 21.456 = 24.436 ₽
Thưởng triển khai:
B = B_cơ_bản × H_cấp_độ
B — thưởng
B_cơ_bản — 10.000 ₽ (Silver) / 25.000 ₽ (Gold) / 50.000 ₽ (Platinum)
H_cấp_độ — 1,0 (cơ bản) / 1,5 (có chứng nhận) / 2,0 (có reference)
Tài liệu này là bản làm việc và sẽ được cập nhật theo sự phát triển của chương trình đối tác Alakris.